Type any word!

"mount on" in Vietnamese

lắp lêngắn lên

Definition

Gắn hoặc lắp một vật vào bề mặt hay đồ vật để nó được cố định.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để nói về việc lắp đặt các thiết bị lên bề mặt. Trang trọng hơn 'đặt lên'. Không dùng với động vật.

Examples

We need to mount the shelves on the wall.

Chúng ta cần **lắp** kệ **lên** tường.

Please mount the sign on the door.

Làm ơn **gắn** biển hiệu **lên** cửa.

They mounted the camera on a tripod.

Họ đã **gắn** máy ảnh **lên** chân máy.

You should mount your TV on the wall to save space.

Bạn nên **gắn** TV **lên** tường để tiết kiệm không gian.

He asked me to help him mount the mirror on the door.

Anh ấy nhờ tôi giúp **lắp** gương **lên** cửa.

All the paintings were mounted on boards before the exhibition.

Tất cả bức tranh đã được **gắn lên** bảng trước buổi triển lãm.