"motherland" in Vietnamese
Definition
Đất nước nơi bạn sinh ra hoặc cảm thấy gắn bó sâu sắc, thường là quê hương gốc của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
'Quê mẹ' và 'đất mẹ' thường dùng trong văn thơ, bối cảnh trang trọng hoặc thể hiện tình yêu quê hương sâu sắc, thay cho những từ thông thường như 'quê hương'.
Examples
She loves her motherland and visits often.
Cô ấy yêu **quê mẹ** của mình và thường xuyên về thăm.
I was born in the motherland and grew up there.
Tôi sinh ra và lớn lên ở **quê mẹ**.
People celebrate their motherland on national holidays.
Người ta kỷ niệm **quê mẹ** của mình vào các dịp lễ quốc gia.
Moving away made me appreciate my motherland even more.
Khi xa quê, tôi càng trân trọng **quê mẹ** hơn.
He writes poems about his lost motherland.
Anh ấy viết thơ về **quê mẹ** đã mất của mình.
Many dream of returning to their motherland someday.
Nhiều người mơ ước một ngày được trở về **quê mẹ**.