Type any word!

"mother lode" in Vietnamese

nguồn chínhmạch vàng (ẩn dụ)

Definition

Nguồn gốc hay nơi cung cấp lớn nhất và giá trị nhất của một thứ gì đó. Ban đầu là thuật ngữ ngành mỏ chỉ mạch vàng chính, nay dùng chỉ bất kỳ nguồn tài nguyên dồi dào nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, thường đi với 'of', ví dụ: 'mother lode of kiến thức'. Mang nghĩa ẩn dụ về một nơi hoặc nguồn cực kỳ dồi dào.

Examples

They discovered the mother lode of gold deep in the mountain.

Họ đã phát hiện ra **mạch vàng** sâu trong núi.

That library is the mother lode of historical documents.

Thư viện đó là **nguồn chính** của các tài liệu lịch sử.

We hit the mother lode with our new app—so many downloads!

Ứng dụng mới của chúng ta đúng là **nguồn chính**—quá nhiều lượt tải về!

When she searched online, she found the mother lode of recipes for chocolate cake.

Khi tìm kiếm trên mạng, cô ấy tìm thấy **nguồn chính** cho các công thức bánh chocolate.

This archive is the mother lode if you want rare photographs.

Nếu bạn muốn ảnh hiếm thì kho lưu trữ này chính là **nguồn chính**.

We thought we'd just find a few old toys, but the attic was a real mother lode!

Tưởng chỉ có vài món đồ chơi cũ, ai ngờ gác mái là một **nguồn chính** thực sự!