"mosh" in Vietnamese
Definition
Nhảy một cách mạnh mẽ và hỗn loạn, thường là xô đẩy nhau, chủ yếu tại các buổi hòa nhạc rock, punk hoặc metal.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng trong các buổi diễn rock, punk hoặc metal. Khác với ‘nhảy’ bình thường vì mang tính hỗn loạn, va chạm mạnh. 'Mosh pit' là khu vực dành cho kiểu nhảy này.
Examples
People love to mosh at punk concerts.
Mọi người thích **nhảy mosh** ở các buổi hòa nhạc punk.
Please don't mosh near the stage.
Làm ơn đừng **nhảy mosh** gần sân khấu.
They started to mosh when the band played their favorite song.
Khi ban nhạc chơi bài họ yêu thích, mọi người bắt đầu **nhảy mosh**.
If you want to mosh, you should wear good shoes.
Nếu bạn muốn **nhảy mosh**, hãy mang giày chắc nhé.
It gets pretty wild when everyone starts to mosh together.
Khi mọi người cùng **nhảy mosh**, không khí trở nên rất cuồng nhiệt.
I almost lost my hat while trying to mosh last night.
Tối qua tôi suýt mất mũ khi đang cố **nhảy mosh**.