Type any word!

"morose" in Vietnamese

ủ rũu sầu

Definition

Chỉ trạng thái buồn bã sâu sắc, ít nói, thường tỏ ra u ám hoặc xa lánh mọi người. Có thể dùng cho người hoặc bầu không khí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Phù hợp để miêu tả cảm xúc u ám sâu sắc, không dùng cho nỗi buồn nhẹ. Có thể nói 'bầu không khí ủ rũ' hoặc 'gương mặt u sầu'.

Examples

He felt morose after failing the exam.

Anh ấy cảm thấy rất **ủ rũ** sau khi trượt kỳ thi.

She became morose during the rainy days.

Những ngày mưa khiến cô ấy trở nên **u sầu** hơn.

The boy looked morose sitting alone at lunch.

Cậu bé trông rất **ủ rũ** khi ngồi ăn trưa một mình.

He has a morose expression that never seems to go away.

Anh ấy có vẻ mặt **u sầu** lúc nào cũng không thay đổi.

The movie’s ending left me feeling pretty morose.

Kết thúc của bộ phim khiến tôi cảm thấy khá **u sầu**.

Whenever he doesn’t get his way, he gets all morose and stops talking.

Mỗi khi không được như ý, anh ấy liền trở nên **ủ rũ** và không nói năng gì nữa.