Type any word!

"monopolizing" in Vietnamese

độc chiếmchiếm giữ độc quyền

Definition

Chiếm hoàn toàn một thứ gì đó để người khác không có cơ hội hoặc quyền tham gia. Thường dùng với cuộc trò chuyện, tài nguyên hoặc thị trường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý nghĩa tiêu cực; 'monopolizing the conversation' là nói không để ai khác nói. Dùng cho cả tình huống kinh doanh lẫn giao tiếp thường ngày.

Examples

He is monopolizing the conversation again.

Anh ấy lại đang **độc chiếm** cuộc trò chuyện rồi.

Stop monopolizing the remote control!

Đừng **độc chiếm** điều khiển nữa!

The company is monopolizing the local market.

Công ty đó đang **độc chiếm** thị trường địa phương.

Sorry for monopolizing your time — I'll let you get back to work.

Xin lỗi vì đã **độc chiếm** thời gian của bạn — bạn quay lại làm việc nhé.

She keeps monopolizing every meeting with her stories.

Cô ấy luôn **độc chiếm** mọi cuộc họp bằng các câu chuyện của mình.

If you keep monopolizing the game, no one else will want to play.

Nếu bạn tiếp tục **độc chiếm** trò chơi, sẽ không ai muốn chơi nữa.