"molested" in Vietnamese
Definition
Bị ai đó động chạm hoặc đối xử theo cách tình dục trái ý muốn, đặc biệt là hành vi xâm hại hoặc lạm dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng từ này trong ngữ cảnh nghiêm túc, pháp lý. Hay gặp ở câu bị động như 'bị lạm dụng'.
Examples
She was molested by a stranger on her way home.
Cô ấy đã bị một người lạ **lạm dụng tình dục** trên đường về nhà.
The child told his teacher that he was molested at school.
Đứa trẻ đã nói với giáo viên rằng em đã bị **lạm dụng tình dục** ở trường.
He admitted that he had molested several victims.
Anh ta thừa nhận đã **lạm dụng tình dục** nhiều nạn nhân.
Many cases of being molested go unreported because victims are afraid to speak up.
Nhiều trường hợp bị **lạm dụng tình dục** không được báo cáo vì nạn nhân sợ lên tiếng.
She revealed years later that she had been molested as a child.
Nhiều năm sau, cô ấy tiết lộ rằng mình đã từng bị **lạm dụng tình dục** khi còn nhỏ.
He was shocked to hear that his friend had been molested during summer camp.
Anh ta đã bị sốc khi nghe rằng bạn mình từng bị **lạm dụng tình dục** ở trại hè.