Type any word!

"molestation" in Vietnamese

quấy rối tình dụcxâm hại tình dục

Definition

Hành động tiếp xúc, làm tổn thương hoặc làm phiền ai đó một cách tình dục hoặc không phù hợp, thường liên quan đến trẻ em. Cũng có thể hiểu là hành vi quấy rối hoặc làm phiền liên tục.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính chất pháp lý, trang trọng; thường dùng trong bối cảnh pháp luật hoặc báo chí. Chủ yếu chỉ lạm dụng tình dục, nhất là đối với trẻ em; không dùng cho ý nghĩa 'làm phiền' thông thường.

Examples

The school has policies to prevent molestation of students.

Nhà trường có chính sách để ngăn chặn **quấy rối tình dục** đối với học sinh.

Victims of molestation need support and protection.

Nạn nhân của **xâm hại tình dục** cần được hỗ trợ và bảo vệ.

Molestation is a serious crime.

**Quấy rối tình dục** là một tội phạm nghiêm trọng.

There was a public campaign to raise awareness about molestation.

Đã có một chiến dịch cộng đồng nhằm nâng cao nhận thức về **quấy rối tình dục**.

Stories of molestation are sadly all too common in the news.

Những câu chuyện về **xâm hại tình dục** đáng buồn là quá phổ biến trên các bản tin.

She spoke out bravely about her experience with molestation as a child.

Cô ấy đã dũng cảm nói lên trải nghiệm **bị xâm hại tình dục** từ khi còn nhỏ.