"moisturizing" in Vietnamese
Definition
Cung cấp hoặc giữ độ ẩm cho thứ gì đó, thường dùng với da để giúp da mềm và không bị khô.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực chăm sóc da/cosmetics; 'moisturizing cream/lotion' là cụm từ phổ biến. Luôn mang ý tích cực khi nói về da.
Examples
This cream is very moisturizing.
Loại kem này rất **dưỡng ẩm**.
I use a moisturizing lotion after showering.
Tôi dùng kem **dưỡng ẩm** sau khi tắm.
She prefers moisturizing products for her dry skin.
Cô ấy thích dùng sản phẩm **dưỡng ẩm** cho da khô của mình.
My hands get dry in winter, so I keep a moisturizing hand cream in my bag.
Tay tôi bị khô vào mùa đông nên tôi luôn để một tuýp kem tay **dưỡng ẩm** trong túi.
A good moisturizing routine can really change how your skin feels.
Một thói quen **dưỡng ẩm** tốt có thể làm thay đổi cảm giác trên da của bạn.
If your face feels tight after washing, you probably need something more moisturizing.
Nếu mặt bạn cảm thấy căng sau khi rửa, có lẽ bạn cần sản phẩm **dưỡng ẩm** hơn.