Type any word!

"modest proposal" in Vietnamese

đề xuất khiêm tốn

Definition

Một đề xuất hay kế hoạch được trình bày một cách đơn giản hoặc khiêm tốn; đôi lúc cũng ám chỉ ý kiến châm biếm, như trong bài luận nổi tiếng của Swift.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong bối cảnh văn học hoặc trang trọng, có thể mang tính mỉa mai, nhất là khi nói về tác phẩm của Swift. Hiếm khi dùng ngoài đời thường.

Examples

He made a modest proposal to help clean the park.

Anh ấy đã đưa ra một **đề xuất khiêm tốn** để giúp dọn dẹp công viên.

She offered a modest proposal during the meeting.

Cô ấy đã đưa ra một **đề xuất khiêm tốn** trong cuộc họp.

A modest proposal can sometimes solve big problems.

Một **đề xuất khiêm tốn** đôi khi có thể giải quyết những vấn đề lớn.

When he said he had a modest proposal, I knew he was joking about something outrageous.

Khi anh ấy nói anh có một **đề xuất khiêm tốn**, tôi biết anh đang đùa về điều gì đó cực đoan.

Her modest proposal sounded reasonable, but it changed everything about the project.

**Đề xuất khiêm tốn** của cô ấy nghe thì hợp lý, nhưng đã thay đổi toàn bộ dự án.

Have you ever heard of Swift’s 'Modest Proposal'? It’s actually a biting piece of satire.

Bạn đã từng nghe về '**Modest Proposal**' của Swift chưa? Đó thực sự là một tác phẩm châm biếm sâu cay.