Type any word!

"moco" in Vietnamese

nước mũi

Definition

Chất đặc và dính chảy ra từ mũi, nhất là khi bị cảm lạnh hoặc dị ứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng khi nói chuyện thân mật, với trẻ nhỏ hoặc hài hước. Không dùng trong các tình huống trang trọng hay y học.

Examples

There is moco coming out of his nose.

Có **nước mũi** đang chảy ra từ mũi anh ấy.

Children often have moco when they catch a cold.

Trẻ em thường có **nước mũi** khi bị cảm lạnh.

Please wipe the moco from your face.

Làm ơn lau **nước mũi** trên mặt đi.

He laughed so hard, moco started dripping out.

Anh ấy cười nhiều đến mức **nước mũi** chảy ra.

Gross, you've got moco on your sleeve!

Kinh quá, có **nước mũi** trên tay áo bạn kìa!

Don’t pick your moco in public, it’s rude.

Đừng móc **nước mũi** nơi công cộng, mất lịch sự lắm.