Type any word!

"mockup" in Vietnamese

mô hình mẫu

Definition

Đây là một mô hình đơn giản hoặc sơ bộ của một sản phẩm hay thiết kế để minh họa cho phiên bản hoàn chỉnh sẽ trông như thế nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong các lĩnh vực thiết kế, công nghệ và marketing. Thường chi tiết hơn bản phác thảo nhưng chưa hoàn thiện như bản mẫu thử nghiệm; thường dùng như danh từ.

Examples

The designer made a mockup of the website.

Nhà thiết kế đã tạo một **mô hình mẫu** cho trang web.

This mockup shows the new phone’s shape.

**Mô hình mẫu** này cho thấy hình dáng của điện thoại mới.

Can you print the mockup for our meeting?

Bạn có thể in **mô hình mẫu** cho buổi họp của chúng ta không?

I’ll send you a mockup once I finish the first draft.

Tôi sẽ gửi bạn **mô hình mẫu** khi hoàn thành bản nháp đầu tiên.

That’s just a mockup, so the colors might change later.

Đó chỉ là **mô hình mẫu** thôi nên màu sắc có thể sẽ thay đổi sau.

Let’s review the mockup together before we decide.

Hãy cùng xem lại **mô hình mẫu** trước khi quyết định nhé.