"mobilising" in Vietnamese
Definition
Tổ chức hoặc điều động người hoặc nguồn lực để hành động vì một mục đích cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong bối cảnh chính thức, tin tức, hoặc khi nói về chiến dịch lớn như 'huy động tình nguyện viên', 'huy động nguồn lực'.
Examples
The community is mobilising to help after the flood.
Cộng đồng đang **huy động** giúp đỡ sau trận lụt.
The teacher is mobilising students for the charity event.
Giáo viên đang **huy động** học sinh cho sự kiện từ thiện.
They are mobilising resources for the new project.
Họ đang **huy động** nguồn lực cho dự án mới.
The government is mobilising doctors and nurses to deal with the crisis.
Chính phủ đang **huy động** bác sĩ và y tá để ứng phó với khủng hoảng.
Activists are mobilising supporters online for the protest.
Các nhà hoạt động đang **huy động** người ủng hộ trực tuyến cho cuộc biểu tình.
We’re mobilising everyone we can to make this event a success.
Chúng tôi đang **huy động** tất cả mọi người có thể để sự kiện này thành công.