Type any word!

"misused" in Vietnamese

sử dụng sailạm dụng (nhẹ)

Definition

Dùng một vật, quyền lực, hoặc thông tin không đúng cách hay không đúng mục đích, có thể gây hậu quả xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn cảnh trang trọng, trung tính; thường đi với 'quyền lực', 'thuốc', 'thông tin', 'từ ngữ'. Mức độ nhẹ hơn 'abused', ít ám chỉ cố ý gây hại nghiêm trọng.

Examples

The medicine was misused and caused side effects.

Thuốc đã bị **sử dụng sai** nên gây ra tác dụng phụ.

This tool can be misused if you are not careful.

Công cụ này có thể bị **sử dụng sai** nếu bạn không cẩn thận.

Information can be misused to harm people.

Thông tin có thể bị **sử dụng sai** để hại người.

He got in trouble at work because he misused the company's resources.

Anh ấy gặp rắc rối ở công ty vì đã **sử dụng sai** tài nguyên của công ty.

The word was misused so often that people started to misunderstand its meaning.

Từ này đã bị **sử dụng sai** quá nhiều, khiến mọi người bắt đầu hiểu nhầm ý nghĩa của nó.

Authorities worry that technology can be easily misused if there aren't enough rules.

Các cơ quan lo ngại rằng công nghệ có thể dễ dàng bị **sử dụng sai** nếu không có đủ quy định.