"miso" in Vietnamese
Definition
Miso là một loại gia vị truyền thống của Nhật Bản làm từ đậu nành lên men với muối và nấm mốc đặc biệt. Thường dùng để nêm soup, nước sốt hoặc các món ăn khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'miso' thường không đếm được, dùng để nói về cả loại bột và hương vị, ví dụ: 'miso soup'. Chủ yếu gặp trong ẩm thực Nhật hoặc các món kết hợp.
Examples
I ate miso soup for lunch.
Tôi đã ăn súp **miso** vào bữa trưa.
He added miso to the vegetables.
Anh ấy đã thêm **miso** vào rau.
Miso is made from soybeans.
**Miso** được làm từ đậu nành.
Do you want to try my homemade miso dressing?
Bạn có muốn thử nước sốt **miso** tự làm của tôi không?
The restaurant’s ramen comes with a rich miso broth.
Ramen ở nhà hàng có nước dùng **miso** đậm đà.
Some people find the taste of miso a bit salty and strong at first.
Một số người thấy vị của **miso** lúc đầu khá mặn và nặng.