Type any word!

"misfiled" in Vietnamese

bị lưu nhầmbị xếp nhầm hồ sơ

Definition

Tình trạng tài liệu hoặc hồ sơ bị lưu vào nhầm thư mục hoặc vị trí sai, thường gặp trong môi trường văn phòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường văn phòng cho hồ sơ hay tài liệu. Không phải chỉ mất hẳn, mà là để sai chỗ. Ví dụ, 'misfiled document' là tài liệu bị để nhầm nơi.

Examples

The report was misfiled and could not be found.

Báo cáo đã bị **lưu nhầm** nên không thể tìm thấy.

Several files were misfiled last week.

Nhiều hồ sơ đã bị **lưu nhầm** tuần trước.

We found a misfiled invoice in the cabinet.

Chúng tôi đã tìm thấy một hóa đơn **bị lưu nhầm** trong tủ.

Oh, it looks like these documents were misfiled with last year's records.

Ồ, có vẻ như các tài liệu này đã được **lưu nhầm** chung với hồ sơ năm ngoái.

I spent an hour searching for a misfiled contract yesterday.

Hôm qua tôi mất một giờ để tìm một hợp đồng **bị lưu nhầm**.

If something was misfiled, we might never notice until an audit.

Nếu có tài liệu nào **bị lưu nhầm**, có thể đến khi kiểm tra mới phát hiện ra.