Type any word!

"misbehaving" in Vietnamese

cư xử không đúngnghịch ngợm

Definition

Cách hành xử không đúng, nhất là khi trẻ em, thú cưng hoặc máy móc không hoạt động như bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trẻ nhỏ, thú cưng hoặc máy móc bị trục trặc. Không phải từ lóng, có thể dùng kiểu nhẹ nhàng.

Examples

The child was misbehaving in class.

Đứa trẻ đã **cư xử không đúng** trong lớp.

My dog is misbehaving today.

Con chó của tôi hôm nay **nghịch ngợm**.

The computer keeps misbehaving.

Cái máy tính cứ **hoạt động không bình thường**.

If you keep misbehaving, you'll have to leave the party.

Nếu em cứ **nghịch ngợm**, em sẽ phải rời khỏi bữa tiệc.

His phone started misbehaving after he dropped it.

Điện thoại của anh ấy bắt đầu **hoạt động bất thường** sau khi bị rơi.

The twins were misbehaving all afternoon, so their mom sent them to their room.

Hai đứa sinh đôi **nghịch ngợm** suốt buổi chiều, nên mẹ chúng gửi chúng về phòng.