Type any word!

"midweek" in Vietnamese

giữa tuần

Definition

Khoảng thời gian giữa tuần, thường là thứ Ba, Tư hoặc Năm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công sở hoặc học đường. Dùng như danh từ hoặc tính từ ('midweek meeting'). Không cụ thể ngày nào, chỉ khoảng giữa tuần.

Examples

Let's meet midweek to discuss the project.

Chúng ta hãy gặp nhau vào **giữa tuần** để bàn về dự án.

The concert will be held midweek.

Buổi hòa nhạc sẽ diễn ra vào **giữa tuần**.

I usually call my parents midweek.

Tôi thường gọi cho bố mẹ vào **giữa tuần**.

By midweek, I was already exhausted from work.

Đến **giữa tuần**, tôi đã rất mệt vì công việc.

Our team usually has meetings midweek to catch up.

Nhóm chúng tôi thường họp vào **giữa tuần** để cập nhật tình hình.

The gym is less crowded midweek than on weekends.

Phòng tập vắng hơn vào **giữa tuần** so với cuối tuần.