Type any word!

"middling" in Vietnamese

trung bìnhtầm thường

Definition

Điều gì đó có chất lượng ở mức trung bình, không nổi bật cũng không tệ lắm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ thường dùng trong nhận xét, đánh giá với sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Her test score was middling, not the best but not the worst.

Điểm bài kiểm tra của cô ấy **trung bình**, không phải cao nhất nhưng cũng không thấp nhất.

The restaurant got a middling review in the newspaper.

Nhà hàng đó nhận được bài đánh giá **trung bình** trên báo.

I thought the movie was just middling.

Tôi nghĩ bộ phim đó chỉ **trung bình** thôi.

His basketball skills are pretty middling—he plays, but he doesn’t stand out.

Kỹ năng bóng rổ của anh ấy khá **trung bình**—chơi được, nhưng không nổi bật.

The hotel was decent, but the service was just middling at best.

Khách sạn khá ổn, nhưng dịch vụ thì chỉ **trung bình** mà thôi.

Honestly, I didn’t expect greatness, but even so, the food was kind of middling.

Thật lòng, tôi không mong điều gì tuyệt vời, nhưng đồ ăn vẫn khá **trung bình**.