"methuselah" in Vietnamese
Definition
Methuselah dùng chỉ người sống rất thọ, lấy từ tên nhân vật trong Kinh Thánh nổi tiếng về tuổi thọ cao. Ngoài ra, cũng là tên loại chai rượu vang/champagne rất lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Methuselah' thường dùng hài hước hoặc ẩn dụ để nói về người/vật rất già. Ý nghĩa chai thường chỉ gặp trong bối cảnh rượu vang hoặc champagne.
Examples
He is as old as Methuselah.
Anh ấy già như **Methuselah** vậy.
A Methuselah of champagne holds a lot of wine.
Một chai **Methuselah** rượu champagne có sức chứa rất nhiều rượu.
Some trees are true Methuselahs in the forest.
Một số cây trong rừng đúng là những **Methuselah** thực thụ.
That old car of yours? It's a real Methuselah!
Chiếc xe cũ của bạn ấy à? Đúng là một **Methuselah** thực thụ!
People joked that Grandma would outlive Methuselah.
Mọi người đùa rằng bà sẽ sống lâu hơn cả **Methuselah**.
At the party, they opened a Methuselah to celebrate.
Ở bữa tiệc, họ đã khui một chai **Methuselah** để chúc mừng.