"mess about with" in Vietnamese
Definition
Xử lý, nghịch hay thay đổi cái gì đó một cách tùy tiện hoặc không chú ý, thường không có mục đích rõ ràng và có thể gây rắc rối.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu là biểu đạt thân mật, thường dùng ở Anh; dùng khi ai đó nghịch, can thiệp vào đồ vật hoặc chuyện của người khác mà không cẩn thận. Không giống 'mess around'. Đôi khi mang nghĩa tiêu cực.
Examples
Don't mess about with my phone.
Đừng **nghịch với** điện thoại của tôi.
He likes to mess about with old radios.
Anh ấy thích **nghịch với** các radio cũ.
If you mess about with it, you might break it.
Nếu bạn **nghịch với** nó, có thể bạn sẽ làm hỏng.
She told the kids not to mess about with the wires behind the TV.
Cô ấy bảo bọn trẻ đừng **nghịch với** dây sau tivi.
Stop messing about with my stuff when I'm not home.
Ngưng **táy máy** đồ của tôi khi tôi không ở nhà.
Jake loves to mess about with new ideas in his art.
Jake thích **nghịch với** các ý tưởng mới trong nghệ thuật của mình.