"mentholated" in Vietnamese
Definition
Chứa hoặc được xử lý bằng menthol, mang lại cảm giác mát lạnh, cay the và thường dùng trong các sản phẩm y tế hoặc làm dịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong mô tả kĩ thuật của sản phẩm như thuốc mỡ, thuốc lá, kẹo ngậm có menthol; không dùng cho mùi vị bạc hà tự nhiên mà nhấn mạnh vào thành phần menthol tạo cảm giác the mát.
Examples
This is a mentholated ointment for cough relief.
Đây là thuốc mỡ **có menthol** giúp giảm ho.
He bought mentholated cigarettes from the store.
Anh ấy mua thuốc lá **có menthol** từ cửa hàng.
I prefer mentholated lip balm in the winter.
Tôi thích dùng son dưỡng môi **có menthol** vào mùa đông.
If you like that cooling sensation, try a mentholated throat lozenge.
Nếu bạn thích cảm giác mát lạnh đó, hãy thử viên ngậm họng **có menthol**.
The air felt almost mentholated as we walked through the mint fields.
Khi đi qua cánh đồng bạc hà, không khí có cảm giác gần như **có menthol**.
My grandmother always kept a jar of mentholated rub for colds and headaches.
Bà tôi luôn giữ một lọ dầu xoa **có menthol** cho cảm lạnh và đau đầu.