Type any word!

"mensch" in Vietnamese

người tử tếngười đáng kính

Definition

‘Mensch’ chỉ người sống tử tế, trung thực, có giá trị đạo đức và đáng được kính trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Mensch’ luôn là lời khen, chỉ người không chỉ tốt mà còn rất đáng tin cậy và trung thực. Thường dùng thân mật hoặc thân thiện, ít dùng chính thức.

Examples

Everyone says Mr. Lee is a real mensch.

Ai cũng nói ông Lee thật sự là một **người tử tế**.

Being a mensch means always doing the right thing.

Là **người tử tế** nghĩa là luôn làm điều đúng đắn.

She thanked him for being such a mensch during hard times.

Cô ấy cảm ơn anh vì đã là một **người tử tế** trong những lúc khó khăn.

You can always count on Sarah—she’s a total mensch.

Bạn luôn có thể tin tưởng vào Sarah—cô ấy là một **người tử tế** thực sự.

After everything he did for the community, people started calling him a mensch.

Sau tất cả những gì anh đã làm cho cộng đồng, mọi người bắt đầu gọi anh là **người tử tế**.

If you want to be remembered, work on being a mensch, not just a success.

Nếu muốn được nhớ tới, hãy cố gắng trở thành **người tử tế** chứ không chỉ là một người thành công.