Type any word!

"menfolk" in Vietnamese

đàn ông trong gia đìnhnam giới

Definition

Từ này dùng để chỉ tất cả đàn ông hoặc nam giới trong một gia đình, nhóm, hoặc cộng đồng, mang sắc thái truyền thống hay thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu gặp trong văn nói truyền thống hoặc vùng quê, thể hiện sự gần gũi. Luôn dùng số nhiều; không dùng cho một người.

Examples

The menfolk are gathering outside the house.

**Đàn ông trong gia đình** đang tụ tập ngoài nhà.

Our menfolk always help with the harvest.

**Đàn ông trong gia đình** chúng tôi luôn giúp thu hoạch.

The menfolk left early this morning for fishing.

**Đàn ông trong gia đình** đã rời đi sớm sáng nay để đi câu cá.

When the menfolk get together, they always tell the same stories.

Khi **đàn ông trong nhà** tụ họp, họ luôn kể những câu chuyện cũ.

All the menfolk went off to watch the game while we cleaned up.

Tất cả **đàn ông trong nhà** đều đi xem trận đấu còn chúng tôi thì dọn dẹp.

You know how the menfolk are—always fixing things around the house.

Bạn biết **đàn ông trong nhà** mà—luôn sửa sang đủ thứ trong nhà.