Type any word!

"melded" in Vietnamese

hoà quyệnpha trộn

Definition

Nhiều yếu tố hoặc ý tưởng kết hợp và hòa lẫn với nhau tạo nên một điều gì đó mới hoặc thống nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Melded’ thường dùng trong văn miêu tả hoặc sáng tạo để nói về sự kết hợp hài hòa như hương vị hoặc nền văn hóa. Ít dùng trong hội thoại hàng ngày, thay bằng 'trộn' hoặc 'kết hợp'.

Examples

The colors melded into a beautiful sunset.

Những màu sắc **hoà quyện** tạo nên một hoàng hôn tuyệt đẹp.

Her ideas melded with his to make a strong plan.

Ý tưởng của cô ấy **hoà quyện** với anh ấy để tạo thành một kế hoạch mạnh mẽ.

The two teams melded their skills for the competition.

Hai đội đã **hoà quyện** kỹ năng cho cuộc thi.

The flavors melded perfectly in the stew, making it delicious.

Các hương vị đã **hoà quyện** hoàn hảo trong món hầm, làm nó thật ngon.

Their voices melded together in harmony during the performance.

Tiếng hát của họ **hoà quyện** với nhau trong màn trình diễn.

Cultures from many countries melded in the big city.

Nhiều nền văn hóa từ các quốc gia **hoà quyện** trong thành phố lớn.