Type any word!

"meaty" in Vietnamese

nhiều thịtnhiều nội dung

Definition

Dùng để chỉ món ăn chứa nhiều thịt, hoặc một thứ có nhiều ý nghĩa, nội dung đáng chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho món ăn, nhưng cũng hay dùng nghĩa bóng chỉ bài viết, báo cáo, hoặc cuộc trò chuyện sâu sắc, nhiều thông tin. Không dùng để miêu tả con người.

Examples

This soup has a meaty flavor.

Món súp này có vị **nhiều thịt**.

The burger was very meaty.

Cái bánh burger đó rất **nhiều thịt**.

She likes meaty dishes for dinner.

Cô ấy thích các món **nhiều thịt** vào bữa tối.

His report was really meaty—full of great ideas and facts.

Bản báo cáo của anh ấy thật **nhiều nội dung**—toàn ý tưởng và thông tin hay.

Let’s have a meaty conversation, not just small talk.

Chúng ta hãy có một cuộc trò chuyện **nhiều ý nghĩa**, đừng chỉ nói chuyện xã giao.

That action movie was less story and more meaty fight scenes.

Bộ phim hành động đó ít cốt truyện mà nhiều cảnh đánh nhau **nhiều nội dung**.