Type any word!

"meanness" in Vietnamese

sự độc ácsự keo kiệt

Definition

Đây là tính cách không tốt bụng, độc ác hoặc không rộng lượng với người khác. Có thể thể hiện bằng cách đối xử tệ hoặc không muốn giúp đỡ, chia sẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường nói về đặc điểm lâu dài, không chỉ một hành động nhất thời. 'meanness of spirit' là sự độc ác trong tâm hồn, 'meanness with money' là keo kiệt về tiền bạc. Mang tính trang trọng hơn từ 'mean' thông thường.

Examples

The meanness in his words made her cry.

**Sự độc ác** trong lời nói của anh ấy đã làm cô ấy bật khóc.

Children should not show meanness to others.

Trẻ em không nên thể hiện **sự độc ác** với người khác.

His meanness with money is well known.

**Sự keo kiệt** với tiền bạc của anh ấy rất nổi tiếng.

There’s a certain meanness in the way he jokes about people.

Có một chút **độc ác** trong cách anh ấy đùa về người khác.

Don’t mistake her honesty for meanness; she just speaks directly.

Đừng nhầm lẫn sự trung thực của cô ấy với **sự độc ác**; cô ấy chỉ nói thẳng thôi.

People remember meanness, even in small moments.

Mọi người luôn nhớ đến **sự độc ác**, dù chỉ trong những khoảnh khắc nhỏ.