Type any word!

"meaninglessness" in Vietnamese

sự vô nghĩa

Definition

Trạng thái không có ý nghĩa, mục đích hoặc giá trị nào cả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh triết học hoặc tâm lý học, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm với 'vô lý' ('nonsense'). Gặp trong cụm từ như 'the meaninglessness of life'.

Examples

Some people struggle with the meaninglessness of everyday routines.

Một số người vật lộn với **sự vô nghĩa** của các thói quen hàng ngày.

The novel explores the meaninglessness of war.

Cuốn tiểu thuyết khám phá **sự vô nghĩa** của chiến tranh.

He felt a deep meaninglessness after losing his job.

Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy một **sự vô nghĩa** sâu sắc.

After the accident, a sense of meaninglessness crept into his days.

Sau tai nạn, cảm giác **sự vô nghĩa** len lỏi vào những ngày của anh ấy.

Sometimes, staring at the ceiling at night, the meaninglessness of it all hits me.

Đôi khi, khi nhìn lên trần nhà vào ban đêm, mình bị choáng ngợp bởi **sự vô nghĩa** của tất cả mọi thứ.

Philosophers have long debated the meaninglessness that people sometimes experience in modern society.

Các nhà triết học từ lâu đã tranh luận về **sự vô nghĩa** mà con người đôi khi trải nghiệm ở xã hội hiện đại.