Type any word!

"match made in heaven" in Indonesian

cặp đôi trời địnhsự kết hợp hoàn hảo

Definition

Cụm từ này chỉ hai người hoặc hai thứ rất phù hợp với nhau, đặc biệt trong tình yêu hoặc hợp tác.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng để mô tả các cặp đôi hoặc sự kết hợp hoàn hảo, nhất là trong tình cảm hoặc kinh doanh, không sử dụng cho những sự hợp tác bình thường.

Examples

They are a match made in heaven.

Họ thực sự là một **cặp đôi trời định**.

Chocolate and strawberries are a match made in heaven.

Sôcôla và dâu tây là một **sự kết hợp hoàn hảo**.

My parents are a match made in heaven.

Bố mẹ tôi là một **cặp đôi trời định**.

That business partnership turned out to be a match made in heaven.

Sự hợp tác kinh doanh đó hóa ra là một **sự kết hợp hoàn hảo**.

When Lily met Sam, everyone said they were a match made in heaven.

Khi Lily gặp Sam, mọi người đều nói họ là một **cặp đôi trời định**.

Those shoes and that dress? A total match made in heaven!

Đôi giày đó và chiếc váy đó? Thật là một **sự kết hợp hoàn hảo**!