"mask up" in Vietnamese
Definition
Đeo khẩu trang để bảo vệ bản thân hoặc người khác khỏi bệnh tật hoặc ô nhiễm. Thường dùng với mục đích này.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, phổ biến trong bối cảnh dịch bệnh. Thường xuất hiện trong mệnh lệnh, nhắc nhở: 'Don't forget to mask up.' Không dùng cho mặt nạ hóa trang, chỉ dùng cho khẩu trang bảo vệ.
Examples
Please mask up before entering the hospital.
Vui lòng **đeo khẩu trang** trước khi vào bệnh viện.
Everyone must mask up during the meeting.
Tất cả mọi người phải **đeo khẩu trang** trong cuộc họp.
Remember to mask up on the bus.
Nhớ **đeo khẩu trang** trên xe buýt nhé.
I forgot to mask up before going into the store.
Tôi quên **đeo khẩu trang** trước khi vào cửa hàng.
Time to mask up—there’s a big crowd out there.
Đến lúc **đeo khẩu trang** rồi—ở ngoài đông người quá.
If you want to come in, you need to mask up first.
Nếu muốn vào, bạn cần **đeo khẩu trang** trước đã.