Type any word!

"manna from heaven" in Vietnamese

lộc trời banmón quà bất ngờ từ trời

Definition

Một lợi ích hoặc món quà bất ngờ đến đúng lúc khi bạn cần, đôi khi cảm giác như phép màu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này thường dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng để diễn tả sự giúp đỡ, may mắn đúng lúc với lòng biết ơn. Ít dùng trong nói chuyện hàng ngày.

Examples

The food donation was manna from heaven for the hungry family.

Số thực phẩm quyên góp đó là **lộc trời ban** cho gia đình đang đói.

For the students, the extra day off was manna from heaven.

Đối với học sinh, ngày nghỉ thêm là **lộc trời ban**.

The unexpected money felt like manna from heaven.

Số tiền bất ngờ đó cảm giác như **lộc trời ban**.

When the rain finally came after months of drought, it was manna from heaven for the farmers.

Sau nhiều tháng hạn hán, cơn mưa cuối cùng cũng đến, đó là **lộc trời ban** cho người nông dân.

That surprise job offer was manna from heaven just when he needed it most.

Lời mời làm việc bất ngờ đó là **lộc trời ban** đúng lúc anh ấy cần nhất.

We all considered the free concert tickets manna from heaven—we never thought we'd get them!

Chúng tôi đều coi vé xem hòa nhạc miễn phí là **lộc trời ban**—không ngờ lại có được!