Type any word!

"mangling" in Vietnamese

làm hỏng nặnglàm méo mó

Definition

Làm hỏng hoặc biến dạng một thứ gì đó một cách nghiêm trọng, thường do bóp méo hoặc xé; cũng dùng để chỉ việc làm sai lệch, làm tệ một điều gì đó, như nói hoặc viết sai.

Usage Notes (Vietnamese)

Mangling thường dùng cho vật bị hư hại nặng, nhưng cũng hay dùng để nói về việc phát âm sai hoặc làm hỏng ngôn ngữ ('mangling' tên, câu). Không nên nhầm với 'tangling' (rối/twisted).

Examples

The machine kept mangling the paper.

Cái máy đó cứ **làm hỏng nặng** tờ giấy.

He was accused of mangling the song during his performance.

Anh ấy bị cáo buộc đã **làm hỏng nặng** bài hát khi biểu diễn.

My dog is always mangling his toys.

Con chó của tôi luôn **phá hủy** đồ chơi của nó.

He's always mangling people's names when he tries to pronounce them.

Anh ấy luôn **nói sai** tên của mọi người khi cố phát âm.

The accident left the car mangled beyond repair.

Sau tai nạn, chiếc xe bị **hỏng nặng** không thể sửa được.

Your phone number got totally mangled when I tried copying it down.

Số điện thoại của bạn đã bị **làm rối tung** khi tôi cố ghi lại.