"man of few words" in Vietnamese
Definition
Người đàn ông chỉ nói khi cần thiết và rất ít khi lên tiếng. Thường chỉ người chú trọng hành động hơn lời nói.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường có ý ngưỡng mộ, không ám chỉ người lạnh lùng hay xa cách. Có thể đổi thành 'phụ nữ ít nói' khi nói về nữ.
Examples
My father is a man of few words.
Bố tôi là một **người ít nói**.
John is a man of few words, but people listen when he speaks.
John là **người ít nói**, nhưng khi anh ấy nói thì mọi người đều lắng nghe.
He is a man of few words and never talks much at meetings.
Anh ấy là **người ít nói**, không bao giờ nói nhiều trong các cuộc họp.
Don't expect a long speech—he's a man of few words.
Đừng mong chờ bài phát biểu dài—anh ấy là **người ít nói**.
You can trust him; he's a man of few words and many actions.
Bạn có thể tin tưởng anh ấy; anh ấy là **người ít nói** và rất hành động.
As always, the CEO was a man of few words and left early.
Như thường lệ, CEO là **người ít nói** và đã rời đi sớm.