Type any word!

"make your way through" in Vietnamese

vượt qua

Definition

Tiếp tục di chuyển qua một nơi, đám đông hoặc nhiệm vụ khó khăn, thường phải cố gắng hoặc vượt qua trở ngại.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen (đi qua chỗ đông người) và nghĩa bóng (vượt qua thử thách, công việc). Không dùng cho hành động quá nhanh, mang ý nghĩa cố gắng từng bước.

Examples

We had to make our way through the busy street.

Chúng tôi đã phải **vượt qua** con phố đông đúc.

She made her way through the crowd to see the singer.

Cô ấy đã **vượt qua** đám đông để nhìn thấy ca sĩ.

You must make your way through all the exercises before finishing the class.

Bạn phải **vượt qua** tất cả các bài tập trước khi kết thúc buổi học.

I slowly made my way through the maze without getting lost.

Tôi đã **vượt qua** mê cung một cách chậm rãi mà không bị lạc.

He finally made his way through the paperwork by midnight.

Anh ấy cuối cùng đã **vượt qua** đống giấy tờ vào lúc nửa đêm.

We're just trying to make our way through this tough year together.

Chúng tôi chỉ đang cố gắng **vượt qua** năm khó khăn này cùng nhau.