"make room" in Vietnamese
Definition
Di chuyển vật hoặc tự mình để tạo đủ không gian cho người hoặc vật khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi muốn nhường chỗ, dọn dẹp hoặc điều chỉnh lịch trình. Mang ý lịch sự, dùng trong yêu cầu nhẹ nhàng. Không nhầm với 'room' nghĩa là phòng.
Examples
Please make room for the new chair.
Làm ơn **dọn chỗ** cho chiếc ghế mới này.
Can you make room on the shelf?
Bạn có thể **dọn chỗ** trên kệ không?
They had to make room for more guests at the table.
Họ đã phải **dọn chỗ** thêm cho khách mới ở bàn ăn.
I had to make room in my suitcase for souvenirs.
Tôi đã phải **dọn chỗ** trong vali để lấy chỗ cho quà lưu niệm.
Could you make room for me to sit?
Bạn có thể **chừa chỗ** cho tôi ngồi được không?
We’ll have to make room in our schedule for the new project.
Chúng ta sẽ phải **dành chỗ** trong lịch trình cho dự án mới.