"make off" in Vietnamese
Definition
Rời đi rất nhanh để tránh bị bắt, thường sau khi làm điều gì sai trái.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, đề cập đến việc trốn thoát sau một hành động xấu. 'make off with' nghĩa là lấy cắp rồi chạy trốn.
Examples
The thief tried to make off before the police arrived.
Tên trộm cố **chuồn đi** trước khi cảnh sát đến.
The kids tried to make off after breaking the window.
Lũ trẻ cố **chuồn đi** sau khi làm vỡ cửa sổ.
Someone tried to make off with my bike.
Ai đó đã cố **chuồn đi** với chiếc xe đạp của tôi.
He grabbed the cash and made off through the back door.
Hắn vơ lấy tiền mặt rồi **chuồn đi** qua cửa sau.
We saw a fox make off with a chicken from the farm.
Chúng tôi thấy một con cáo **tha đi** một con gà từ trang trại.
As soon as the alarm sounded, they made off without a trace.
Ngay khi chuông báo động vang lên, họ đã **chuồn đi** không để lại dấu vết.