"make happen" in Vietnamese
Definition
Bằng nỗ lực hoặc hành động của mình làm cho điều gì đó xảy ra, thường là biến ý tưởng hoặc kế hoạch thành hiện thực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, khi muốn nhấn mạnh việc bằng quyết tâm và hành động biến ý tưởng thành hiện thực. Không dùng cho những điều xảy ra ngẫu nhiên hoặc tự nhiên.
Examples
She worked hard to make happen her dream of owning a bakery.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để **thực hiện** ước mơ mở tiệm bánh.
Can you help me make happen this project?
Bạn có thể giúp tôi **thực hiện** dự án này không?
We all worked together to make happen the event.
Tất cả chúng tôi cùng làm việc để **tổ chức thành công** sự kiện này.
If you really want this, you have to go out and make it happen.
Nếu bạn thật sự muốn điều này, bạn phải nỗ lực và **làm cho nó xảy ra**.
Sometimes, you just have to trust yourself and make things happen.
Đôi khi bạn chỉ cần tin vào bản thân và **tạo nên sự khác biệt**.
He wasn’t going to wait for luck—he wanted to make happen his own success.
Anh ấy không định chờ may mắn—anh muốn tự **tạo ra thành công** cho mình.