Type any word!

"make good time" in Vietnamese

đi nhanhdi chuyển nhanh

Definition

Khi bạn di chuyển hoặc đến nơi nào đó nhanh hơn dự kiến nhờ đường sá thông thoáng, thời tiết tốt hoặc điều kiện thuận lợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nói về việc di chuyển (xe hơi, tàu hoả, v.v.), không dùng cho thể thao hoặc chạy. 'We made good time on the highway.' nghĩa là đi nhanh, thuận lợi. Không nhầm với 'have a good time'.

Examples

We made good time and arrived before noon.

Chúng tôi **đi nhanh** nên đến nơi trước buổi trưa.

If the roads stay clear, we will make good time.

Nếu đường thông thoáng, chúng ta sẽ **đi nhanh**.

We hope to make good time on the way to the airport.

Chúng tôi hy vọng sẽ **đi nhanh** trên đường ra sân bay.

Traffic was light, so we made good time getting there.

Giao thông thông thoáng nên chúng tôi **đi nhanh** đến nơi.

If we leave now, we should make good time and catch the early show.

Nếu đi ngay bây giờ, chúng ta sẽ **đi nhanh** và kịp suất chiếu sớm.

Even with a stop for coffee, we made good time.

Dù dừng lại uống cà phê, chúng tôi vẫn **đi nhanh**.