"make a quick buck" in Vietnamese
Definition
Kiếm tiền dễ dàng, nhanh chóng, đôi khi bằng cách tận dụng cơ hội hoặc không hoàn toàn trung thực.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính không trang trọng, thường nói về cách kiếm tiền không bền vững hoặc không hoàn toàn đúng đắn. Không dùng cho các công việc nghiêm túc lâu dài.
Examples
He tried to make a quick buck by selling snacks at the festival.
Anh ấy đã thử **kiếm tiền nhanh chóng** bằng cách bán đồ ăn vặt ở lễ hội.
Some people look for ways to make a quick buck online.
Một số người tìm cách **kiếm tiền nhanh chóng** trên mạng.
She opened a lemonade stand to make a quick buck in the summer.
Cô ấy mở một quầy bán nước chanh để **kiếm tiền nhanh chóng** vào mùa hè.
Don’t trust get-rich-quick schemes—most of them are just ways to make a quick buck off you.
Đừng tin mấy chương trình làm giàu nhanh—chúng chỉ là cách để **kiếm tiền nhanh chóng** từ bạn.
He’s not interested in steady work; he just wants to make a quick buck here and there.
Anh ấy không quan tâm đến công việc ổn định; anh chỉ muốn **kiếm tiền nhanh chóng** mỗi lúc mỗi nơi.
Plenty of people try to make a quick buck flipping old electronics online.
Nhiều người cố gắng **kiếm tiền dễ dàng** bằng cách bán đồ điện tử cũ trên mạng.