Type any word!

"make a comeback" in Vietnamese

trở lạilấy lại thành công

Definition

Sau một thời gian vắng bóng, lấy lại được thành công, sự nổi tiếng hoặc vị trí tốt đã mất.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho thể thao, giải trí hoặc kinh doanh khi ai đó lấy lại thành công trước đây. Có thể dùng cho người, xu hướng hoặc sản phẩm.

Examples

After years away from music, she plans to make a comeback.

Sau nhiều năm rời xa âm nhạc, cô ấy dự định sẽ **trở lại**.

The team lost last year but aims to make a comeback this season.

Đội đã thua năm ngoái nhưng đặt mục tiêu **trở lại** mùa này.

Many classic styles often make a comeback after decades.

Nhiều phong cách cổ điển thường **trở lại** sau hàng thập kỷ.

Nobody expected him to make a comeback after his injury, but he proved them wrong.

Không ai nghĩ anh ấy có thể **trở lại** sau chấn thương, nhưng anh ấy đã chứng minh ngược lại.

Old fashion trends seem to make a comeback every few years.

Các xu hướng thời trang cũ dường như **trở lại** sau vài năm.

After a few bad movies, the actor finally made a comeback with a big hit.

Sau một vài bộ phim dở, nam diễn viên cuối cùng cũng đã **trở lại** với một siêu phẩm.