Type any word!

"macabre" in Vietnamese

ghê rợnrùng rợnám ảnh cái chết

Definition

Điều gì đó khiến người ta sợ hãi, rùng rợn hoặc liên quan đến cái chết một cách kỳ lạ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học, nghệ thuật để nói về những điều kỳ quái, liên quan đến sự chết chóc hoặc rùng rợn. Không dùng cho nỗi sợ thông thường—'ghê rợn' thể hiện sự tối tăm đặc biệt.

Examples

The movie had a macabre theme with many scenes about death.

Bộ phim có chủ đề **ghê rợn** với nhiều cảnh nói về cái chết.

She did not like the macabre decorations at the haunted house.

Cô ấy không thích những đồ trang trí **ghê rợn** ở ngôi nhà ma.

The book describes the macabre history of the abandoned hospital.

Cuốn sách mô tả lịch sử **ghê rợn** của bệnh viện bỏ hoang.

There’s something macabre about collecting bones as a hobby.

Có gì đó thật **ghê rợn** khi sưu tầm xương làm sở thích.

His sense of humor is pretty macabre—he always jokes about horror movies.

Khiếu hài hước của anh ấy khá là **ghê rợn**—anh ấy luôn đùa về phim kinh dị.

The artist's latest painting is both beautiful and macabre at the same time.

Tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ vừa đẹp vừa **ghê rợn**.