"lunge at" in Vietnamese
Definition
Di chuyển nhanh và đột ngột về phía ai đó hoặc cái gì đó, thường để tấn công hoặc bắt lấy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho hành động tấn công (người, vật) hoặc chớp lấy cơ hội; có tính chất bất ngờ, mạnh mẽ hơn 'với lấy'.
Examples
The dog suddenly lunged at the mailman.
Con chó bất ngờ **lao tới** người đưa thư.
The snake lunged at the mouse.
Con rắn **chồm tới** con chuột.
He lunged at the ball but missed it.
Anh ấy **lao tới** quả bóng nhưng hụt.
She almost fell when the child suddenly lunged at her legs.
Cô ấy suýt té khi đứa trẻ bất ngờ **lao tới** chân mình.
Out of nowhere, he lunged at me with a stick.
Đột nhiên, anh ta **lao tới** tôi với một cây gậy.
Don't stand so close—the horse might lunge at you if startled.
Đừng đứng quá gần—nếu con ngựa bị hoảng, nó có thể **chồm tới** bạn.