Type any word!

"lubber" in Indonesian

người vụng vềngười không có kinh nghiệm (trên tàu)

Definition

Từ này dùng để chỉ người vụng về hoặc chưa có kinh nghiệm, đặc biệt là trên tàu. Ngoài ra, còn nói về người ngờ nghệch hoặc lóng ngóng.

Usage Notes (Indonesian)

Từ 'lubber' hiện nay hiếm khi dùng, thường gặp trong văn phong lịch sử hoặc hàng hải. Trong cụm như 'landlubber', nó vừa mang sắc thái hài hước vừa có chút trêu chọc dành cho người không quen đi biển.

Examples

The sailor called his friend a lubber when he tripped on the deck.

Thủy thủ gọi bạn mình là **người vụng về** khi anh ấy vấp té trên boong tàu.

He felt like a lubber because he did not know how to tie the knots.

Anh ấy cảm thấy mình là một **người vụng về** vì không biết buộc dây thừng.

On his first day at sea, Jack was a total lubber.

Trong ngày đầu tiên ra biển, Jack hoàn toàn là một **người vụng về**.

Don't be such a lubber, help me move these boxes properly.

Đừng có **người vụng về** vậy nữa, giúp tôi chuyển mấy cái hộp này cho đúng đi.

You're no longer a lubber after all that training.

Sau tất cả huấn luyện đó, bạn không còn là **người vụng về** nữa đâu.

People laughed and called him a lubber, but he learned quickly.

Mọi người cười và gọi anh ấy là **người vụng về**, nhưng anh học rất nhanh.