"loveless" in Vietnamese
Definition
Chỉ tình huống, quan hệ hoặc con người không có tình yêu, thiếu sự yêu thương hoặc ấm áp. Thường dùng mô tả các mối quan hệ lạnh nhạt.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu trong văn phong trang trọng hoặc văn học, ví dụ 'loveless marriage' (cuộc hôn nhân không tình yêu). Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc buồn.
Examples
They lived in a loveless marriage for many years.
Họ đã sống trong một cuộc hôn nhân **không có tình yêu** suốt nhiều năm.
His childhood was lonely and loveless.
Tuổi thơ của anh ấy cô đơn và **không có tình yêu**.
The house felt cold and loveless after she left.
Sau khi cô ấy đi, căn nhà trở nên lạnh lẽo và **không có tình yêu**.
He stayed because he was afraid to admit their relationship was loveless.
Anh ấy ở lại vì sợ phải thừa nhận rằng mối quan hệ của họ **không có tình yêu**.
Nobody wants to end up in a loveless job, just working for money.
Không ai muốn mắc kẹt trong một công việc **không có tình yêu**, chỉ làm vì tiền.
The film tells the story of a loveless family struggling to connect.
Bộ phim kể câu chuyện về một gia đình **không có tình yêu** cố gắng gắn kết.