"lost in" in Vietnamese
Definition
Diễn tả khi ai đó quá tập trung vào điều gì đó (sách, suy nghĩ, hoạt động) nên không chú ý đến xung quanh, hoặc không biết mình đang ở đâu trong một nơi nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các danh từ như 'thought', 'music', 'the moment', hoặc địa điểm. Nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh: có thể là mải mê hoặc lạc hướng.
Examples
She was lost in her book and didn't hear me.
Cô ấy **đắm chìm trong** cuốn sách và không nghe thấy tôi.
He got lost in the big city.
Anh ấy đã **lạc trong** thành phố lớn.
The children were lost in play and forgot the time.
Bọn trẻ **đắm chìm trong** trò chơi và quên cả thời gian.
I got so lost in thought during class that I missed the homework instructions.
Tôi đã quá **đắm chìm trong** suy nghĩ trong giờ học nên bỏ lỡ hướng dẫn bài tập về nhà.
She seemed completely lost in the music at the concert.
Cô ấy dường như hoàn toàn **đắm chìm trong** âm nhạc tại buổi hòa nhạc.
We got a bit lost in the museum and couldn’t find the exit.
Chúng tôi đã hơi **lạc trong** bảo tàng và không tìm thấy lối ra.