Type any word!

"lore" in Vietnamese

truyền thuyếtchuyện dân giankiến thức truyền thống

Definition

Những câu chuyện, kiến thức, hoặc truyền thống được lưu truyền trong một cộng đồng, thường liên quan đến truyền thuyết hoặc phong tục tập quán.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lore' thường dùng trong văn phong trang trọng, gắn liền với các chủ đề huyền thoại, lịch sử, truyện dân gian, hiếm dùng trong cuộc trò chuyện thường ngày. Không dùng cho kiến thức khoa học hiện đại.

Examples

The villagers shared old lore about the forest spirits.

Dân làng chia sẻ những **truyền thuyết** cũ về các thần rừng.

The book explains the lore of ancient Egypt.

Cuốn sách giải thích về **truyền thuyết** Ai Cập cổ đại.

Many games use stories inspired by old lore.

Nhiều trò chơi sử dụng cốt truyện lấy cảm hứng từ **chuyện dân gian** xưa.

He’s got a deep knowledge of Norse lore from his years of study.

Anh ấy có hiểu biết sâu sắc về **truyền thuyết** Bắc Âu nhờ nhiều năm nghiên cứu.

According to local lore, this lake is haunted.

Theo **chuyện dân gian địa phương**, hồ này bị ma ám.

Urban lore often spreads quickly on the internet these days.

Ngày nay, **truyền thuyết đô thị** thường lan truyền rất nhanh trên Internet.