"look alive" in Vietnamese
Definition
Được dùng để nhắc ai đó làm việc nhanh hơn, chú ý hơn, hoặc năng động hơn khi họ đang chậm hoặc lơ đãng.
Usage Notes (Vietnamese)
Không trang trọng; thường là câu ra lệnh khi muốn ai đó tập trung hoặc làm nhanh hơn, hay dùng trong nhóm hoặc nơi làm việc, đặc biệt trong thể thao hoặc bếp.
Examples
Come on, look alive! We have customers waiting.
Nào, **tỉnh táo lên**! Khách hàng đang chờ đấy.
Coach shouted, 'Look alive on the field!'
Huấn luyện viên hét lên: '**Tỉnh táo lên** trên sân!'.
If you want this job done, you need to look alive.
Nếu muốn làm xong việc này, bạn cần phải **tỉnh táo lên**.
Hey, look alive—the boss is coming!
Này, **tỉnh táo lên**—sếp đang tới kìa!
Let’s look alive out there, team!
Cả đội, cùng **tỉnh táo lên** nào!
The restaurant got busy fast, so we all had to look alive.
Nhà hàng đông khách nhanh quá nên chúng tôi phải **tỉnh táo lên** hết.