Type any word!

"long story short" in Vietnamese

nói ngắn gọntóm lại

Definition

Dùng khi muốn bỏ qua chi tiết và chỉ nói phần chính hoặc kết quả của một câu chuyện cho ngắn gọn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp hàng ngày, không dùng trong văn bản trang trọng. Tương tự ‘tóm lại’, ‘nói chung’.

Examples

Long story short, I missed the bus and was late to work.

**Nói ngắn gọn**, tôi lỡ xe buýt và đến làm muộn.

I broke my leg but, long story short, I’m okay now.

Tôi bị gãy chân nhưng, **tóm lại**, tôi vẫn ổn.

Long story short, we won the game in the last minute.

**Nói ngắn gọn**, chúng tôi đã thắng trận vào phút cuối cùng.

He started talking about his day, but to long story short, he just forgot his keys.

Anh ấy bắt đầu kể về ngày của mình, nhưng **nói ngắn gọn**, anh ấy chỉ quên chìa khóa thôi.

We tried everything to fix it, but long story short, we had to buy a new one.

Chúng tôi đã thử mọi cách để sửa, nhưng **tóm lại**, phải mua cái mới.

So, long story short, they got married after knowing each other for just two months.

Vậy nên, **tóm lại**, họ kết hôn chỉ sau hai tháng quen nhau.