"logbooks" in Vietnamese
Definition
Sổ hoặc tài liệu dùng để ghi lại đều đặn các sự kiện, hoạt động hoặc dữ liệu quan trọng. Thường dùng trong giao thông, khoa học hoặc kinh doanh để lưu trữ thông tin chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong bối cảnh chính thức liên quan đến phương tiện giao thông, phòng thí nghiệm khoa học hoặc giấy tờ công ty. Không dùng để chỉ nhật ký cá nhân.
Examples
The captain checks the logbooks every morning.
Thuyền trưởng kiểm tra **sổ nhật ký** mỗi sáng.
Pilots write their flight details in logbooks.
Phi công ghi chi tiết chuyến bay vào **sổ nhật ký**.
Scientists keep logbooks to record experiments.
Các nhà khoa học giữ **sổ ghi chép** để ghi lại thí nghiệm.
Our old logbooks show how the ship's route changed last year.
**Sổ ghi chép** cũ của chúng tôi cho thấy lộ trình con tàu đã thay đổi ra sao năm ngoái.
Regulations require trucking companies to update their drivers' logbooks daily.
Quy định yêu cầu các công ty xe tải phải cập nhật **sổ ghi chép** của tài xế hàng ngày.
Honestly, those messy logbooks made it tough to figure out what happened.
Thật ra, những **sổ nhật ký** lộn xộn đó khiến việc hiểu chuyện gì xảy ra trở nên khó khăn.