Type any word!

"lofts" in Vietnamese

gác lửngcăn hộ loft

Definition

Gác lửng là không gian rộng, thường nằm trong các tòa nhà công nghiệp cũ, được cải tạo thành căn hộ hoặc chỗ làm việc. Ngoài ra, cũng có thể chỉ khu vực gần mái nhà dùng để ở hoặc chứa đồ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gác lửng' thường dùng cho căn hộ hiện đại, trần cao, ít tường ngăn, hoặc không gian làm việc sáng tạo. Tại Mỹ, nghĩa này có thể giống 'gác mái'. Không liên quan đến thuật ngữ golf.

Examples

The city has many beautiful lofts in old factories.

Thành phố có nhiều **gác lửng** đẹp trong các nhà máy cũ.

They live in two different lofts downtown.

Họ sống ở hai **gác lửng** khác nhau ở trung tâm thành phố.

Some houses have storage lofts above the bedrooms.

Một số nhà có **gác lửng** để đồ phía trên phòng ngủ.

Modern lofts usually have huge windows and open kitchens.

Các **gác lửng** hiện đại thường có cửa sổ lớn và bếp mở.

Artists love working in lofts because of the extra space and light.

Các nghệ sĩ thích làm việc trong **gác lửng** vì có nhiều không gian và ánh sáng.

A lot of old warehouses have been turned into stylish lofts.

Nhiều nhà kho cũ đã biến thành **gác lửng** thời thượng.